暴戾
—
Gợi nhớ
Từ "暴戾" (bào lì) mang nghĩa "hung bạo", kết hợp bởi 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 戾 (lì - lệ): "ngang ngược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 戾: Con chó dữ (犬) bị nhốt sau cánh cửa hẹp (户) cứ chồm lên gầm gừ đầy hung hãn, ngang ngược và tàn bạo (戾).
Thành phần cấu tạo
暴戾
hung bạo
暴
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
共
Cộng
Cùng nhau (phía dưới bên trái) (phía trên)
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía dưới)
戾
户
Bộ Hộ
Cánh cửa nhà nhỏ hẹp
犬
Bộ Khuyển
Con chó dữ
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hung bạo
Ví dụ (3)
他的脾气变得越来越暴戾,让人难以接近。
Tính khí của anh ta ngày càng trở nên hung bạo, khiến người khác khó mà tiếp cận.
His temper has grown increasingly violent and ruthless, making him hard to approach.
我们要坚决反对任何形式的暴戾行为。
Chúng ta phải kiên quyết phản đối bất kỳ hình thức hành vi hung bạo nào.
We must firmly oppose violent and ruthless behavior in any form.
战争激发了人性中暴戾的一面。
Chiến tranh đã khơi dậy khía cạnh hung bạo trong bản tính con người.
War brings out the brutal and violent side of human nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây