ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
暴戾
bào lì
hung bạo
Hán việt: bạo lệ
—

Gợi nhớ

Từ "暴戾" (bào lì) mang nghĩa "hung bạo", kết hợp bởi 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 戾 (lì - lệ): "ngang ngược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 戾: Con chó dữ (犬) bị nhốt sau cánh cửa hẹp (户) cứ chồm lên gầm gừ đầy hung hãn, ngang ngược và tàn bạo (戾).

Thành phần cấu tạo

暴戾
bào lì
hung bạo
暴
bào / pù • bạo
dữ dội
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
共
Cộng
Cùng nhau (phía dưới bên trái) (phía trên)
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía dưới)
戾
lì • lệ
ngang ngược
户
Bộ Hộ
Cánh cửa nhà nhỏ hẹp
犬
Bộ Khuyển
Con chó dữ

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:hung bạo
Ví dụ (3)
tā他de的píqi脾气biànde变得yuèláiyuè越来越bàolì暴戾,ràng让rén人nányǐ难以jiējìn接近。
Tính khí của anh ta ngày càng trở nên hung bạo, khiến người khác khó mà tiếp cận.
His temper has grown increasingly violent and ruthless, making him hard to approach.
wǒmen我们yào要jiānjué坚决fǎnduì反对rènhé任何xíngshì形式de的bàolì暴戾xíngwéi行为。
Chúng ta phải kiên quyết phản đối bất kỳ hình thức hành vi hung bạo nào.
We must firmly oppose violent and ruthless behavior in any form.
zhànzhēng战争jīfā激发le了rénxìng人性zhōng中bàolì暴戾de的yímiàn一面。
Chiến tranh đã khơi dậy khía cạnh hung bạo trong bản tính con người.
War brings out the brutal and violent side of human nature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây