白昼
—
Gợi nhớ
Từ "白昼" (bái zhòu) mang nghĩa "Ban ngày", kết hợp bởi 白 (bái - bạch): "trắng" + 昼 (zhòu - trú): "ban ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白). • Chữ 昼: Từ lúc bình minh (旦) ló dạng cho đến khi bóng nắng đo bằng thước (尺) trải dài khắp sân chính là khoảng thời gian ban ngày (昼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 白昼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ban ngày
Ví dụ (3)
霓虹灯在白昼也依然闪烁。
Đèn neon vẫn nhấp nháy ngay cả ban ngày.
The neon lights still flash even in broad daylight.
在极地,夏天常常是白昼连着白昼。
Ở vùng cực, mùa hè thường là những ngày sáng liên tiếp nhau.
In polar regions, summer is often one endless day after another.
白昼渐短,黑夜渐长,冬天快要到了。
Ban ngày ngắn dần, ban đêm dài ra, mùa đông sắp đến rồi.
As the days grow shorter and the nights longer, winter is approaching.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây