ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
白昼
bái zhòu
Ban ngày
Hán việt: bạch trú
—

Gợi nhớ

Từ "白昼" (bái zhòu) mang nghĩa "Ban ngày", kết hợp bởi 白 (bái - bạch): "trắng" + 昼 (zhòu - trú): "ban ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白). • Chữ 昼: Từ lúc bình minh (旦) ló dạng cho đến khi bóng nắng đo bằng thước (尺) trải dài khắp sân chính là khoảng thời gian ban ngày (昼).

Thành phần cấu tạo

白昼
bái zhòu
Ban ngày
白
bái • bạch
trắng
丿
Nét phẩy
Tia sáng (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)
昼
zhòu • trú
ban ngày
尺
Bộ Xích
Thước đo chiều dài (phía trên)
旦
Chữ Đán
Bình minh, buổi sáng sớm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Ban ngày
Ví dụ (3)
níhóngdēng霓虹灯zài在báizhòu白昼yě也yīrán依然shǎnshuò闪烁。
Đèn neon vẫn nhấp nháy ngay cả ban ngày.
The neon lights still flash even in broad daylight.
zài在jídì极地,xiàtiān夏天chángcháng常常shì是báizhòu白昼lián连zhe着báizhòu白昼。
Ở vùng cực, mùa hè thường là những ngày sáng liên tiếp nhau.
In polar regions, summer is often one endless day after another.
báizhòu白昼jiàn渐duǎn短,hēiyè黑夜jiàn渐cháng长,dōngtiān冬天kuàiyào快要dào到le了。
Ban ngày ngắn dần, ban đêm dài ra, mùa đông sắp đến rồi.
As the days grow shorter and the nights longer, winter is approaching.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây