罢手
—
Gợi nhớ
Từ "罢手" (bà shǒu) mang nghĩa "Dừng tay, bỏ cuộc", kết hợp bởi 罢 (bà - bãi): "thôi" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罢: Vướng vào tấm lưới (罒) trên đầu nên đành phải buông bỏ mà rời đi (去), quyết định thôi, chấm dứt và bãi bỏ công việc (罢). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 罢手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Dừng tay, bỏ cuộc
Ví dụ (3)
事情既然已经解决,大家就此罢手吧。
Sự việc đã được giải quyết rồi, mọi người dừng tay ở đây đi.
Since the matter has already been resolved, let's all drop it and stop here.
他不达目的,誓不罢手。
Anh ta chưa đạt được mục đích thì thề không dừng tay.
He swore never to give up until he achieved his goal.
两家公司经过调解,终于决定罢手言和。
Sau khi hòa giải, hai công ty cuối cùng đã quyết định dừng tranh chấp và làm hòa.
After mediation, the two companies finally decided to call a truce and make peace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây