ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
罢手
bà shǒu
Dừng tay, bỏ cuộc
Hán việt: bãi thủ
—

Gợi nhớ

Từ "罢手" (bà shǒu) mang nghĩa "Dừng tay, bỏ cuộc", kết hợp bởi 罢 (bà - bãi): "thôi" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罢: Vướng vào tấm lưới (罒) trên đầu nên đành phải buông bỏ mà rời đi (去), quyết định thôi, chấm dứt và bãi bỏ công việc (罢). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).

Thành phần cấu tạo

罢手
bà shǒu
Dừng tay, bỏ cuộc
罢
bà • bãi
thôi
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía trên)
去
Khứ
Đi mất (phía dưới)
手
shǒu • thủ
tay
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Dừng tay, bỏ cuộc
Ví dụ (3)
shìqing事情jìrán既然yǐjīng已经jiějué解决,dàjiā大家jiùcǐ就此bàshǒu罢手ba吧。
Sự việc đã được giải quyết rồi, mọi người dừng tay ở đây đi.
Since the matter has already been resolved, let's all drop it and stop here.
tā他bù不dá达mùdì目的,shì誓bú不bàshǒu罢手。
Anh ta chưa đạt được mục đích thì thề không dừng tay.
He swore never to give up until he achieved his goal.
liǎng两jiā家gōngsī公司jīngguò经过tiáojiě调解,zhōngyú终于juédìng决定bàshǒu罢手yán言hé和。
Sau khi hòa giải, hai công ty cuối cùng đã quyết định dừng tranh chấp và làm hòa.
After mediation, the two companies finally decided to call a truce and make peace.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây