昂首
—
Gợi nhớ
Từ "昂首" (áng shǒu) mang nghĩa "Ngẩng đầu", kết hợp bởi 昂 (áng - ngang): "cao" + 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 昂: Ngẩng cao đầu (卬) hướng thẳng lên ánh mặt trời rực rỡ (日) thể hiện khí phách hiên ngang, vươn cao (昂). • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 昂首
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ngẩng đầu
Ví dụ (3)
我们要昂首挺胸面对未来的挑战。
Chúng ta phải ngẩng đầu ưỡn ngực đối mặt với những thử thách trong tương lai.
We must hold our heads high and face future challenges with confidence.
骏马昂首长嘶,向草原奔去。
Con tuấn mã ngẩng đầu hí dài, lao về phía thảo nguyên.
The steed raised its head with a long neigh and galloped toward the grassland.
游行队伍昂首阔步向前走去。
Đoàn diễu hành ngẩng cao đầu sải bước đi về phía trước.
The parade marched forward with heads held high and big strides.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây