昂然
—
Gợi nhớ
Từ "昂然" (áng rán) mang nghĩa "Hiên ngang, kiêu hãnh", kết hợp bởi 昂 (áng - ngang): "cao" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 昂: Ngẩng cao đầu (卬) hướng thẳng lên ánh mặt trời rực rỡ (日) thể hiện khí phách hiên ngang, vươn cao (昂). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 昂然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hiên ngang, kiêu hãnh
Ví dụ (3)
他昂然步入会场,显得十分自信。
Anh ấy hiên ngang bước vào hội trường, trông vô cùng tự tin.
He strode into the venue with his head held high, looking very confident.
战士们昂然挺立在风雪之中。
Các chiến sĩ đứng hiên ngang trong mưa tuyết.
The soldiers stood tall and proud amidst the wind and snow.
面对强敌,他昂然不屈。
Đối mặt với kẻ thù mạnh, anh ấy hiên ngang bất khuất.
Faced with a powerful enemy, he remained defiant and unyielding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây