ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纵使
zòngshǐ
Cho dù / Mặc dù
Hán việt: tung sứ
—

Gợi nhớ

Từ "纵使" (zòngshǐ) mang nghĩa "Cho dù / Mặc dù", kết hợp bởi 纵 (zòng - tung): "dọc" + 使 (shǐ - sứ): "Làm cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纵: Buông lỏng sợi dây cương (纟) để mặc cho người đi sau cứ thế nối bước theo (从), mang nghĩa chiều dọc hay thả lỏng, để mặc (纵). • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使).

Thành phần cấu tạo

纵使
zòngshǐ
Cho dù / Mặc dù
纵
zòng • tung
dọc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
从
Tòng
Theo / âm đọc (bên phải)
使
shǐ • sứ
Làm cho
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
吏
Lại
Quan / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Liên từ
Nghĩa:Cho dù / Mặc dù
Ví dụ (3)
zòngshǐ纵使qiánfāng前方yǒu有qiānnánwànxiǎn千难万险,wǒmen我们yě也bú不huì会fàngqì放弃。
Cho dù phía trước có muôn vàn khó khăn nguy hiểm, chúng tôi cũng sẽ không từ bỏ.
Even if there are untold difficulties and dangers ahead, we will never give up.
zòngshǐ纵使tiāntiān天天xiàyǔ下雨,tā他yě也jiānchí坚持měitiān每天pǎobù跑步。
Cho dù trời mưa mỗi ngày, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ hằng ngày.
Even if it rains every day, he insists on going for a daily run.
zòngshǐ纵使shēnghuó生活zài再jiānnán艰难,wǒmen我们yě也yào要bǎochí保持lèguān乐观de的xīntài心态。
Cho dù cuộc sống có khó khăn đến mấy, chúng ta vẫn phải giữ tâm thế lạc quan.
Even if life gets harder, we must maintain an optimistic mindset.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây