纵使
—
Gợi nhớ
Từ "纵使" (zòngshǐ) mang nghĩa "Cho dù / Mặc dù", kết hợp bởi 纵 (zòng - tung): "dọc" + 使 (shǐ - sứ): "Làm cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纵: Buông lỏng sợi dây cương (纟) để mặc cho người đi sau cứ thế nối bước theo (从), mang nghĩa chiều dọc hay thả lỏng, để mặc (纵). • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纵使
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Liên từ
Nghĩa:Cho dù / Mặc dù
Ví dụ (3)
纵使前方有千难万险,我们也不会放弃。
Cho dù phía trước có muôn vàn khó khăn nguy hiểm, chúng tôi cũng sẽ không từ bỏ.
Even if there are untold difficulties and dangers ahead, we will never give up.
纵使天天下雨,他也坚持每天跑步。
Cho dù trời mưa mỗi ngày, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ hằng ngày.
Even if it rains every day, he insists on going for a daily run.
纵使生活再艰难,我们也要保持乐观的心态。
Cho dù cuộc sống có khó khăn đến mấy, chúng ta vẫn phải giữ tâm thế lạc quan.
Even if life gets harder, we must maintain an optimistic mindset.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây