周详
—
Gợi nhớ
Từ "周详" (zhōuxiáng) mang nghĩa "Chu đáo / Toàn diện / Chi tiết", kết hợp bởi 周 (zhōu - chu): "tuần" + 详 (xiáng - tường): "Chi tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 周: Trong khung vuông vắn (冂) mọi sự đều được sắp xếp trọn vẹn, tốt lành (吉) khắp bốn phía, biểu thị chu vi, chu đáo hay một tuần (周). • Chữ 详: Dùng lời nói (讠) hiền hòa, tỉ mỉ như người chăn cừu (羊) giải thích rõ ngọn ngành từng chút một, tức là tường tận, chi tiết (详).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 周详
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Chu đáo / Toàn diện / Chi tiết
Ví dụ (3)
他的计划考虑得很周详,没有任何遗漏。
Kế hoạch của anh ấy được cân nhắc rất chu đáo, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
His plan was thoroughly considered without any omissions.
在做决定之前,我们需要进行周详的调查。
Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần tiến hành một cuộc điều tra toàn diện.
Before making a decision, we need to conduct a thorough investigation.
由于准备周详,这次会议开得非常成功。
Nhờ chuẩn bị chu đáo, cuộc họp lần này đã diễn ra rất thành công.
Thanks to thorough preparation, this meeting was a great success.
2
Tính từ
Nghĩa:Chu đáo / Toàn diện / Chi tiết
Ví dụ (3)
警方对案发现场进行了周详的勘查。
Cảnh sát đã tiến hành khám nghiệm hiện trường vụ án một cách cặn kẽ.
The police conducted a thorough investigation of the crime scene.
出发旅行前,他制定了一份周详的行程计划。
Trước khi đi du lịch, anh ấy đã lên một kế hoạch lộ trình rất chi tiết.
Before setting off on the trip, he drew up a detailed itinerary.
报告中对市场前景做出了周详的分析。
Báo cáo đã đưa ra một phân tích chu đáo về triển vọng thị trường.
The report provided a comprehensive analysis of the market prospects.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây