重镇
—
Gợi nhớ
Từ "重镇" (zhòngzhèn) mang nghĩa "Thị trấn quan trọng / Địa bàn chiến lược / Trọng trấn", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 镇 (zhèn - trấn): "thị trấn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 镇: Quả cân bằng kim loại (钅) có trọng lượng chân thật (真) đặt xuống giữ yên mọi vật, cũng chỉ nơi đô hội vững vàng là thị trấn, trấn giữ (镇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 重镇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thị trấn quan trọng / Địa bàn chiến lược / Trọng trấn
Ví dụ (5)
这座城市是南方的经济重镇。
Thành phố này là một trung tâm kinh tế quan trọng ở miền Nam.
This city is a major economic hub in the south.
该地区自古以来就是军事重镇。
Vùng này từ cổ chí kim đã là một địa bàn quân sự quan trọng.
This region has been a strategic military stronghold since ancient times.
这家港口是国际贸易的重镇。
Cảng biển này là một địa điểm quan trọng trong thương mại quốc tế.
This port is a major hub of international trade.
这座城市自古以来就是南方的军事重镇。
Thành phố này từ cổ chí kim đã là một trấn quân sự trọng yếu ở phương Nam.
This city has been a strategic military stronghold in the south since ancient times.
上海是中国乃至世界的经济重镇。
Thượng Hải là trung tâm kinh tế trọng yếu của Trung Quốc và cả thế giới.
Shanghai is a major economic hub of China and even the world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây