ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
指控
zhǐkòng
cáo buộc / buộc tội
Hán việt: chỉ khống
—

Gợi nhớ

Từ "指控" (zhǐkòng) mang nghĩa "cáo buộc / buộc tội", kết hợp bởi 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控).

Thành phần cấu tạo

指控
zhǐkòng
cáo buộc / buộc tội
指
zhǐ • chỉ
ngón tay
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
旨
Chỉ
Mục đích / âm đọc (bên phải)
控
kòng • khống
kiểm soát
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:cáo buộc / buộc tội
Ví dụ (3)
tā他yīn因shèxián涉嫌shòuhuì受贿ér而shòudào受到jiǎncháyuàn检察院de的zhǐkòng指控。
Anh ấy bị viện kiểm sát cáo buộc vì tình nghi nhận hối lộ.
He was charged by the prosecutor's office on suspicion of accepting bribes.
méiyǒu没有rènhé任何zhèngjù证据biǎomíng表明zhè这xiàng项zhǐkòng指控shì是zhēnshí真实de的。
Không có bất kỳ bằng chứng nào chứng minh lời buộc tội này là sự thật.
There is no evidence whatsoever to show that this accusation is true.
bèigào被告jiānjué坚决fǒurèn否认fǎtíng法庭duì对tā他de的zhǐkòng指控。
Bị cáo kiên quyết phủ nhận những cáo buộc của tòa án đối với mình.
The defendant firmly denied the charges brought against him in court.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây