赃物
—
Gợi nhớ
Từ "赃物" (zāngwù) mang nghĩa "tang vật, đồ ăn cắp", kết hợp bởi 赃 (zāng - tang): "tang vật" + 物 (wù - vật): "Vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赃: Đem số tiền bạc phi nghĩa (贝) cất giấu lén lút trong góc trang trại (庄) thì sớm muộn cũng bị phát hiện là tang vật (赃). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赃物
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tang vật, đồ ăn cắp
Ví dụ (3)
警察在小偷的家里搜出了大量赃物。
Cảnh sát đã thu giữ lượng lớn tang vật tại nhà của tên trộm.
The police found a large amount of stolen goods in the thief's home.
购买明知是犯罪所得的赃物是违法的。
Mua đồ mà biết rõ là tang vật do phạm tội mà có là vi phạm pháp luật.
It is illegal to buy stolen goods knowing they were obtained through crime.
警方已经将追回的赃物归还给了失主。
Cảnh sát đã hoàn trả lại tang vật thu hồi được cho người bị mất.
The police have returned the recovered stolen goods to their rightful owners.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây