ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
原状
yuánzhuàng
nguyên trạng / tình trạng ban đầu
Hán việt: nguyên trạng
—

Gợi nhớ

Từ "原状" (yuánzhuàng) mang nghĩa "nguyên trạng / tình trạng ban đầu", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 状 (zhuàng - trạng): "Tình trạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 状: Quan sát dáng vẻ của chú chó (犬) nằm bên chiếc giường gỗ (丬) giúp ta miêu tả rõ hình dáng, tình trạng (状).

Thành phần cấu tạo

原状
yuánzhuàng
nguyên trạng / tình trạng ban đầu
原
yuán • nguyên
ban đầu
厂
Bộ Hán
Sườn núi, vách đá (bao góc trên trái)
泉
Chữ Toàn
Suối / âm đọc (bên trong)
状
zhuàng • trạng
Tình trạng
丬
Bộ Tường
Khung gỗ làm chuẩn (bên trái)
犬
Bộ Khuyển
Con chó, hình dáng loài vật (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nguyên trạng / tình trạng ban đầu
Ví dụ (3)
jǐngchá警察yāoqiú要求bǎohù保护xiànchǎng现场,bǎochí保持suǒyǒu所有wùpǐn物品de的yuánzhuàng原状。
Cảnh sát yêu cầu bảo vệ hiện trường, giữ nguyên trạng tất cả đồ vật.
The police required the scene to be protected and all items kept in their original state.
zhè这zuò座gǔ古jiànzhù建筑bèi被wánměi完美de地huīfù恢复dào到le了yuánzhuàng原状。
Tòa kiến trúc cổ này đã được phục hồi hoàn hảo về tình trạng ban đầu.
This ancient building has been perfectly restored to its original condition.
jiè借biérén别人de的dōngxi东西,hái还de的shíhou时候yào要bǎochí保持yuánzhuàng原状。
Mượn đồ của người khác thì khi trả phải giữ nguyên trạng.
When you borrow something from others, you should return it in its original condition.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây