原状
—
Gợi nhớ
Từ "原状" (yuánzhuàng) mang nghĩa "nguyên trạng / tình trạng ban đầu", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 状 (zhuàng - trạng): "Tình trạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 状: Quan sát dáng vẻ của chú chó (犬) nằm bên chiếc giường gỗ (丬) giúp ta miêu tả rõ hình dáng, tình trạng (状).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 原状
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nguyên trạng / tình trạng ban đầu
Ví dụ (3)
警察要求保护现场,保持所有物品的原状。
Cảnh sát yêu cầu bảo vệ hiện trường, giữ nguyên trạng tất cả đồ vật.
The police required the scene to be protected and all items kept in their original state.
这座古建筑被完美地恢复到了原状。
Tòa kiến trúc cổ này đã được phục hồi hoàn hảo về tình trạng ban đầu.
This ancient building has been perfectly restored to its original condition.
借别人的东西,还的时候要保持原状。
Mượn đồ của người khác thì khi trả phải giữ nguyên trạng.
When you borrow something from others, you should return it in its original condition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây