ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
硬体
yìngtǐ
phần cứng
Hán việt: ngạnh thể
—

Gợi nhớ

Từ "硬体" (yìngtǐ) mang nghĩa "phần cứng", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).

Thành phần cấu tạo

硬体
yìngtǐ
phần cứng
硬
yìng • ngạnh
cứng
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
更
Canh
Đổi / âm đọc (bên phải)
体
tǐ • thể
cơ thể
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
本
Bản
Gốc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phần cứng
Ví dụ (3)
diànnǎo电脑de的yìngtǐ硬体shèbèi设备xūyào需要dìngqī定期shēngjí升级。
Thiết bị phần cứng của máy tính cần được nâng cấp định kỳ.
Computer hardware needs to be upgraded regularly.
yōuxiù优秀de的ruǎnjiàn软件xūyào需要qiángdà强大de的yìngtǐ硬体zhīchí支持。
Phần mềm xuất sắc cần có sự hỗ trợ của phần cứng mạnh mẽ.
Excellent software requires powerful hardware support.
zhè这jiā家gōngsī公司zhuānmén专门yánfā研发gāokējì高科技yìngtǐ硬体chǎnpǐn产品。
Công ty này chuyên nghiên cứu phát triển các sản phẩm phần cứng công nghệ cao.
This company specializes in developing high-tech hardware products.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây