硬体
—
Gợi nhớ
Từ "硬体" (yìngtǐ) mang nghĩa "phần cứng", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 硬体
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phần cứng
Ví dụ (3)
电脑的硬体设备需要定期升级。
Thiết bị phần cứng của máy tính cần được nâng cấp định kỳ.
Computer hardware needs to be upgraded regularly.
优秀的软件需要强大的硬体支持。
Phần mềm xuất sắc cần có sự hỗ trợ của phần cứng mạnh mẽ.
Excellent software requires powerful hardware support.
这家公司专门研发高科技硬体产品。
Công ty này chuyên nghiên cứu phát triển các sản phẩm phần cứng công nghệ cao.
This company specializes in developing high-tech hardware products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây