银色
—
Gợi nhớ
Từ "银色" (yínsè) mang nghĩa "màu bạc, ánh bạc", kết hợp bởi 银 (yín - ngân): "Bạc" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 银: Thứ kim loại quý (钅) có sắc trắng sáng bền bỉ và cứng cỏi (艮) chỉ đứng sau vàng chính là kim loại bạc (银). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 银色
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:màu bạc, ánh bạc
Ví dụ (3)
月光洒在湖面上,呈现一片银色。
Ánh trăng rọi xuống mặt hồ, hiện ra một màu bạc lấp lánh.
Moonlight spilled over the lake surface, presenting an expanse of silver.
她挑选了一款银色的项链。
Cô ấy đã lựa chọn một chiếc dây chuyền màu bạc.
She chose a silver necklace.
这辆银色的轿车外观非常时尚。
Chiếc xe hơi màu bạc này có vẻ ngoài rất thời thượng.
This silver sedan has a very stylish exterior.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây