ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
下滑
xiàhuá
trượt xuống, sụt giảm, tụt dốc
Hán việt: hạ hoạt
—

Gợi nhớ

Từ "下滑" (xiàhuá) mang nghĩa "trượt xuống, sụt giảm, tụt dốc", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 滑 (huá - hoạt): "Trơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 滑: Dòng nước (氵) chảy tràn qua bề mặt khúc xương (骨) nhẵn bóng khiến ai bước lên cũng dễ bị trơn, trượt (滑).

Thành phần cấu tạo

下滑
xiàhuá
trượt xuống, sụt giảm, tụt dốc
下
xià • hạ
sau
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía trên)
卜
Bộ Bốc
Nét chỉ xuống dưới (phía dưới)
滑
huá • hoạt
Trơn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
骨
Bộ Cốt
Bộ xương / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ biến hóa
Nghĩa:trượt xuống, sụt giảm, tụt dốc
Ví dụ (3)
yóuyú由于shìchǎng市场xūqiú需求jiǎnruò减弱,gōngsī公司běn本jìdù季度de的lìrùn利润yǒusuǒ有所xiàhuá下滑。
Do nhu cầu thị trường suy yếu, lợi nhuận quý này của công ty có phần giảm sút.
Due to weakened market demand, the company's profit declined somewhat this quarter.
tā他de的xuéxí学习chéngjì成绩zuìjìn最近chūxiàn出现le了xiàhuá下滑de的qūshì趋势。
Thành tích học tập của cậu ấy gần đây xuất hiện xu hướng giảm sút.
His academic performance has shown a downward trend recently.
qìwēn气温zài在yèjiān夜间xùnsù迅速xiàhuá下滑,qǐng请zhùyì注意bǎonuǎn保暖。
Nhiệt độ giảm mạnh vào ban đêm, xin vui lòng chú ý giữ ấm.
The temperature drops rapidly at night; please make sure to stay warm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây