下笔
—
Gợi nhớ
Từ "下笔" (xiàbǐ) mang nghĩa "đặt bút, hạ bút (viết, vẽ)", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 下笔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Nội động từ
Nghĩa:đặt bút, hạ bút (viết, vẽ)
Ví dụ (3)
他思考了很久,却依然不知道该如何下笔。
Anh ấy suy nghĩ rất lâu nhưng vẫn không biết nên đặt bút viết thế như thế nào.
He thought for a long time, yet still didn't know how to start writing.
写作之前要先构思好提纲,这样下笔才会顺畅。
Trước khi viết cần phải phác thảo đề cương tốt, như vậy khi đặt bút mới suôn sẻ.
Before writing, you should work out an outline first so that your writing will flow smoothly.
画家下笔如有神,一会儿就画出了一幅美丽的风景画。
Họa sĩ đặt bút như có thần, loáng một cái đã vẽ xong một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp.
The painter wielded his brush as if guided by the divine, and in just a moment painted a beautiful landscape.
2
Động từ
Nghĩa:đặt bút, hạ bút (viết, vẽ)
Ví dụ (3)
他思索了很久,才开始下笔。
Anh ấy suy nghĩ rất lâu mới bắt đầu hạ bút.
He pondered for a long time before starting to write.
画家下笔如有神,一会儿就画好了。
Họa sĩ hạ bút như có thần trợ giúp, loáng một cái đã vẽ xong.
The painter wielded his brush as if guided by a divine hand and finished the painting in no time.
考试时要看清题目再下笔。
Khi đi thi cần nhìn rõ đề bài rồi mới đặt bút viết.
During an exam, read the questions carefully before you start writing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây