万事
—
Gợi nhớ
Từ "万事" (wànshì) mang nghĩa "vạn sự, muôn việc, mọi sự", kết hợp bởi 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 万事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vạn sự, muôn việc, mọi sự
Ví dụ (3)
祝您在新的一年里万事如意,身体健康。
Chúc ngài vạn sự như ý, sức khỏe dồi dào trong năm mới.
Wishing you all the best and good health in the new year.
万事开头难,只要坚持下去就能成功。
Vạn sự khởi đầu nan, chỉ cần kiên trì tiếp tục thì sẽ có thể thành công.
Everything is hard in the beginning; as long as you persevere, you will succeed.
在做决定之前,我们必须把万事都考虑周全。
Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta phải cân nhắc chu toàn mọi việc.
Before making a decision, we must consider everything thoroughly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây