剔除
—
Gợi nhớ
Từ "剔除" (tīchú) mang nghĩa "loại bỏ, gạt bỏ, bài trừ", kết hợp bởi 剔 (tī - thích): "gỡ bỏ" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剔: Cầm lưỡi dao sắc (刂) khéo léo lách nhẹ để tách rời và thay đổi (易) phần thịt khỏi xương một cách gọn gàng là gỡ bỏ, nhặt sạch, xỉa răng (剔). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 剔除
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:loại bỏ, gạt bỏ, bài trừ
Ví dụ (5)
我们必须剔除队伍中的不合格人员。
Chúng ta phải loại bỏ những nhân viên không đủ tiêu chuẩn ra khỏi hàng ngũ.
We must weed out unqualified personnel from the team.
数据分析前需要剔除异常值。
Trước khi phân tích dữ liệu cần phải loại bỏ các giá trị dị thường.
Outliers need to be removed before data analysis.
他从报告中剔除了所有多余的信息。
Anh ấy đã gạt bỏ mọi thông tin dư thừa ra khỏi báo cáo.
He removed all redundant information from the report.
质检员仔细检查产品,剔除其中的不合格品。
Nhân viên kiểm soát chất lượng kiểm tra kỹ sản phẩm, loại bỏ các mặt hàng không đạt yêu cầu.
The quality inspector carefully examined the products and weeded out the defective ones.
在撰写论文时,应该剔除那些无关紧要的细节。
Khi viết luận văn, nên gạt bỏ những chi tiết vụn vặt không liên quan.
When writing a thesis, one should cut out those irrelevant details.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây