ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
探究
tànjiù
đi sâu tìm hiểu, nghiên cứu khám phá
Hán việt: thám cứu
—

Gợi nhớ

Từ "探究" (tànjiù) mang nghĩa "đi sâu tìm hiểu, nghiên cứu khám phá", kết hợp bởi 探 (tàn - thám): "thăm dò" + 究 (jiū - cứu): "Điều tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探). • Chữ 究: Lục tìm chín (九) hang (穴) để tìm ra sự thật, nghiên cứu kỹ lưỡng, điều tra (究).

Thành phần cấu tạo

探究
tànjiù
đi sâu tìm hiểu, nghiên cứu khám phá
探
tàn • thám
thăm dò
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
究
jiū • cứu
Điều tra
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
九
Cửu
Chín / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đi sâu tìm hiểu, nghiên cứu khám phá
Ví dụ (3)
xuézhě学者men们yìzhí一直zài在tànjiū探究yǔzhòu宇宙de的qǐyuán起源。
Các học giả vẫn luôn nghiên cứu khám phá nguồn gốc của vũ trụ.
Scholars have been exploring the origin of the universe.
zhè这běn本shū书shēnrù深入tànjiū探究le了rénxìng人性de的běnzhì本质。
Cuốn sách này nghiên cứu sâu sắc về bản chất của nhân tính.
This book delves deeply into the essence of human nature.
kēxuéjiā科学家de的zhízé职责jiù就shì是tànjiū探究zìránjiè自然界de的àomì奥秘。
Nhiệm vụ của các nhà khoa học là khám phá những bí ẩn của thế giới tự nhiên.
A scientist's duty is to explore the mysteries of nature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây