探究
—
Gợi nhớ
Từ "探究" (tànjiù) mang nghĩa "đi sâu tìm hiểu, nghiên cứu khám phá", kết hợp bởi 探 (tàn - thám): "thăm dò" + 究 (jiū - cứu): "Điều tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探). • Chữ 究: Lục tìm chín (九) hang (穴) để tìm ra sự thật, nghiên cứu kỹ lưỡng, điều tra (究).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 探究
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đi sâu tìm hiểu, nghiên cứu khám phá
Ví dụ (3)
学者们一直在探究宇宙的起源。
Các học giả vẫn luôn nghiên cứu khám phá nguồn gốc của vũ trụ.
Scholars have been exploring the origin of the universe.
这本书深入探究了人性的本质。
Cuốn sách này nghiên cứu sâu sắc về bản chất của nhân tính.
This book delves deeply into the essence of human nature.
科学家的职责就是探究自然界的奥秘。
Nhiệm vụ của các nhà khoa học là khám phá những bí ẩn của thế giới tự nhiên.
A scientist's duty is to explore the mysteries of nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây