受训
—
Gợi nhớ
Từ "受训" (shòuxùn) mang nghĩa "được đào tạo", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 受训
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:được đào tạo
Ví dụ (3)
新兵入伍后需要受训三个月。
Tân binh sau khi nhập ngũ cần được huấn luyện trong ba tháng.
New recruits need to undergo three months of training after enlisting.
正在受训的员工都非常认真地做笔记。
Các nhân viên đang được đào tạo đều rất chăm chú ghi chép.
The employees currently undergoing training are all taking notes very attentively.
经过严格受训,他成为了一名合格的救生员。
Qua huấn luyện nghiêm khắc, anh ấy đã trở thành một nhân viên cứu hộ đạt tiêu chuẩn.
After undergoing rigorous training, he became a qualified lifeguard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây