ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
受训
shòuxùn
được đào tạo
Hán việt: thụ huấn
—

Gợi nhớ

Từ "受训" (shòuxùn) mang nghĩa "được đào tạo", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训).

Thành phần cấu tạo

受训
shòuxùn
được đào tạo
受
shòu • thụ
nhận
爫
Trảo (biến thể)
Bàn tay trên (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Che phủ (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay dưới (phía dưới)
训
xùn • huấn
Huấn luyện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
川
Xuyên
Sông / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ ly hợp
Nghĩa:được đào tạo
Ví dụ (3)
xīnbīngrùwǔ新兵入伍hòu后xūyào需要shòuxùn受训sān三gè个yuè月。
Tân binh sau khi nhập ngũ cần được huấn luyện trong ba tháng.
New recruits need to undergo three months of training after enlisting.
zhèngzài正在shòuxùn受训de的yuángōng员工dōu都fēicháng非常rènzhēn认真de地zuò做bǐjì笔记。
Các nhân viên đang được đào tạo đều rất chăm chú ghi chép.
The employees currently undergoing training are all taking notes very attentively.
jīngguò经过yángé严格shòuxùn受训,tā他chéngwéi成为le了yì一míng名hégé合格de的jiùshēngyuán救生员。
Qua huấn luyện nghiêm khắc, anh ấy đã trở thành một nhân viên cứu hộ đạt tiêu chuẩn.
After undergoing rigorous training, he became a qualified lifeguard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây