身段
—
Gợi nhớ
Từ "身段" (shēnduàn) mang nghĩa "vóc dáng, thân hình; điệu bộ, tư thế mềm mỏng", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 段 (duàn - đoạn): "Đoạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 段: Dùng búa trong tay (殳) đẽo vách đá phân tầng (𠂤) ra thành từng khúc, từng đoạn rõ ràng (段).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 身段
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vóc dáng, thân hình; điệu bộ, tư thế mềm mỏng
Ví dụ (5)
她通过长期练瑜伽保持了苗条的身段。
Cô ấy duy trì vóc dáng thon thả nhờ tập yoga lâu dài.
She maintained a slender figure through long-term yoga practice.
戏曲演员在舞台上的身段十分优美。
Dáng điệu cử chỉ của diễn viên tuồng trên sân khấu vô cùng duyên dáng.
The traditional opera performer's posture and movements on stage are remarkably graceful.
在谈判中,他放下身段,虚心地听取了对方的意见。
Trong cuộc đàm phán, anh ấy đã hạ mình xuống, khiêm tốn lắng nghe ý kiến của đối phương.
During the negotiations, he set aside his pride and humbly listened to the other party's opinions.
舞蹈演员的身段非常优美。
Vóc dáng của diễn viên múa vô cùng thanh nhã, đẹp đẽ.
The dancer's figure and posture are remarkably graceful.
面对客户的要求,他不得不放下身段去沟通。
Đối mặt với yêu cầu của khách hàng, anh ấy đành phải hạ mình để thương lượng.
Faced with the client's demands, he had to humble himself and communicate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây