ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
身段
shēnduàn
vóc dáng, thân hình; điệu bộ, tư thế mềm mỏng
Hán việt: thân đoạn
—

Gợi nhớ

Từ "身段" (shēnduàn) mang nghĩa "vóc dáng, thân hình; điệu bộ, tư thế mềm mỏng", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 段 (duàn - đoạn): "Đoạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 段: Dùng búa trong tay (殳) đẽo vách đá phân tầng (𠂤) ra thành từng khúc, từng đoạn rõ ràng (段).

Thành phần cấu tạo

身段
shēnduàn
vóc dáng, thân hình; điệu bộ, tư thế mềm mỏng
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai
段
duàn • đoạn
Đoạn
𠂤
Chữ Đôi (cổ)
Bậc đá, vách đá chia tầng
殳
Bộ Thù
Cầm búa gõ, phân tách

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vóc dáng, thân hình; điệu bộ, tư thế mềm mỏng
Ví dụ (5)
tā她tōngguò通过chángqī长期liàn练yújiā瑜伽bǎochí保持le了miáotiáo苗条de的shēnduàn身段。
Cô ấy duy trì vóc dáng thon thả nhờ tập yoga lâu dài.
She maintained a slender figure through long-term yoga practice.
xìqǔ戏曲yǎnyuán演员zài在wǔtái舞台shàng上de的shēnduàn身段shífēn十分yōuměi优美。
Dáng điệu cử chỉ của diễn viên tuồng trên sân khấu vô cùng duyên dáng.
The traditional opera performer's posture and movements on stage are remarkably graceful.
zài在tánpàn谈判zhōng中,tā他fàngxià放下shēnduàn身段,xūxīn虚心de地tīngqǔ听取le了duìfāng对方de的yìjiàn意见。
Trong cuộc đàm phán, anh ấy đã hạ mình xuống, khiêm tốn lắng nghe ý kiến của đối phương.
During the negotiations, he set aside his pride and humbly listened to the other party's opinions.
wǔdǎo舞蹈yǎnyuán演员de的shēnduàn身段fēicháng非常yōuměi优美。
Vóc dáng của diễn viên múa vô cùng thanh nhã, đẹp đẽ.
The dancer's figure and posture are remarkably graceful.
miànduì面对kèhù客户de的yāoqiú要求,tā他bùdébú不得不fàngxià放下shēnduàn身段qù去gōutōng沟通。
Đối mặt với yêu cầu của khách hàng, anh ấy đành phải hạ mình để thương lượng.
Faced with the client's demands, he had to humble himself and communicate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây