射手
—
Gợi nhớ
Từ "射手" (shèshǒu) mang nghĩa "xạ thủ, người bắn cung/súng; cung Nhân Mã", kết hợp bởi 射 (shè - xạ): "Bắn" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 射: Cung thủ nghiêng tấm thân (身) dùng tay ước lượng từng tấc (寸) trên dây cung rồi buông tay bắn mũi tên phóng vút đi (射). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 射手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:xạ thủ, người bắn cung/súng; cung Nhân Mã
Ví dụ (3)
这位射手在奥运会比赛中获得了金牌。
Xạ thủ này đã giành được huy chương vàng tại thế vận hội Olympic.
This shooter won a gold medal at the Olympic Games.
在这款网络游戏中,他最擅长扮演射手角色。
Trong trò chơi trực tuyến này, anh ấy giỏi nhất là đóng vai xạ thủ.
In this online game, he is best at playing the marksman role.
他是足球队里的主力射手,进球率非常高。
Anh ấy là chân sút chủ lực của đội bóng, tỷ lệ ghi bàn rất cao.
He is the main striker on the soccer team and has a very high scoring rate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây