ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
射手
shèshǒu
xạ thủ, người bắn cung/súng; cung Nhân Mã
Hán việt: xạ thủ
—

Gợi nhớ

Từ "射手" (shèshǒu) mang nghĩa "xạ thủ, người bắn cung/súng; cung Nhân Mã", kết hợp bởi 射 (shè - xạ): "Bắn" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 射: Cung thủ nghiêng tấm thân (身) dùng tay ước lượng từng tấc (寸) trên dây cung rồi buông tay bắn mũi tên phóng vút đi (射). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).

Thành phần cấu tạo

射手
shèshǒu
xạ thủ, người bắn cung/súng; cung Nhân Mã
射
shè • xạ
Bắn
身
Bộ Thân
Thân thể, mình (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đơn vị đo, khuôn phép (bên phải)
手
shǒu • thủ
tay
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:xạ thủ, người bắn cung/súng; cung Nhân Mã
Ví dụ (3)
zhè这wèi位shèshǒu射手zài在àoyùnhuì奥运会bǐsài比赛zhōng中huòdé获得le了jīnpái金牌。
Xạ thủ này đã giành được huy chương vàng tại thế vận hội Olympic.
This shooter won a gold medal at the Olympic Games.
zài在zhè这kuǎn款wǎngluòyóuxì网络游戏zhōng中,tā他zuì最shàncháng擅长bànyǎn扮演shèshǒu射手juésè角色。
Trong trò chơi trực tuyến này, anh ấy giỏi nhất là đóng vai xạ thủ.
In this online game, he is best at playing the marksman role.
tā他shì是zúqiú足球duìlǐ队里de的zhǔlì主力shèshǒu射手,jìnqiú进球lǜ率fēicháng非常gāo高。
Anh ấy là chân sút chủ lực của đội bóng, tỷ lệ ghi bàn rất cao.
He is the main striker on the soccer team and has a very high scoring rate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây