染料
—
Gợi nhớ
Từ "染料" (rǎnliào) mang nghĩa "thuốc nhuộm", kết hợp bởi 染 (rǎn - nhiễm): "Nhuộm" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 染: Nước (氵) ngâm cây (木) nhiều lần (九), bản vải đổi màu, nhuộm 染. • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 染料
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thuốc nhuộm
Ví dụ (3)
这种天然染料是从植物中提取出来的。
Loại thuốc nhuộm tự nhiên này được chiết xuất từ thực vật.
This natural dye is extracted from plants.
化学染料的广泛使用使纺织品更加五彩缤纷。
Việc sử dụng rộng rãi thuốc nhuộm hóa học làm cho các sản phẩm dệt may có màu sắc phong phú hơn.
The widespread use of chemical dyes has made textiles much more colorful.
废水中的染料会对水源造成严重的污染。
Thuốc nhuộm trong nước thải sẽ gây ra sự ô nhiễm nghiêm trọng đối với nguồn nước.
Dyes in wastewater can cause severe pollution to water sources.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây