旁人
—
Gợi nhớ
Từ "旁人" (pángrén) mang nghĩa "Người khác (người bên cạnh, người ngoài)", kết hợp bởi 旁 (páng - bàng): "bên cạnh" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旁: Người đứng thẳng (立) mở rộng tầm nhìn về bốn phương (方) để quan sát những người đang đứng ở ngay bên cạnh mình (旁). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旁人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người khác (người bên cạnh, người ngoài)
Ví dụ (3)
这件事情只要我们自己问心无愧,管旁人怎么说呢。
Chuyện này chỉ cần bản thân chúng ta không hổ thẹn với lòng, cần gì bận tâm người ngoài nói thế nào chứ.
As long as we have a clear conscience about this matter, who cares what outsiders say?
他在公共场合大声打电话,完全不在意旁人厌恶的目光。
Anh ta nói điện thoại oang oang nơi công cộng, hoàn toàn không để ý đến những ánh mắt chán ghét của những người xung quanh.
He talks loudly on the phone in public places, completely not caring about the disgusted looks from others.
这是我们两人的误会,还是不要让旁人插手比较好。
Đây là hiểu lầm giữa hai chúng ta, tốt nhất vẫn là đừng để người ngoài can thiệp vào.
This is a misunderstanding between the two of us; it's better not to let outsiders get involved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây