空旷
—
Gợi nhớ
Từ "空旷" (kōngkuàng) mang nghĩa "rộng lớn, trống trải", kết hợp bởi 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 旷 (kuàng - khoáng): "Mênh mông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 旷: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi khắp khoảng không gian mênh mông rộng lớn (广) tạo nên cảnh tượng khoáng đạt, trống trải (旷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 空旷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:rộng lớn, trống trải
Ví dụ (3)
站在空旷的操场上,风吹过来感觉特别凉爽。
Đứng trên sân tập rộng rãi trống trải, gió thổi qua cảm thấy vô cùng mát mẻ.
Standing on the open sports field, the breeze blowing past feels especially refreshing.
飞机降落在空旷的荒野上。
Máy bay hạ cánh xuống vùng hoang dã rộng lớn bao la.
The airplane landed in the vast, open wilderness.
这个新展厅显得十分空旷,还没有布置展品。
Phòng triển lãm mới này trông rất trống trải, vẫn chưa được bày biện các hiện vật trưng bày.
This new exhibition hall looks very spacious and empty, as no exhibits have been set up yet.
2
Tính từ
Nghĩa:rộng lớn, trống trải
Ví dụ (3)
孩子们在空旷的操场上尽情奔跑。
Lũ trẻ thỏa thích chạy nhảy trên sân vận động rộng rãi trống trải.
The children ran to their hearts' content on the spacious playground.
这里的夜空非常晴朗,视野十分空旷。
Bầu trời đêm ở đây rất trong lành, tầm nhìn vô cùng thoáng đãng bao la.
The night sky here is very clear, and the view is wide and unobstructed.
风吹过空旷的原野,发出呼呼的声音。
Gió thổi qua cánh đồng hoang vu rộng lớn, phát ra những tiếng vù vù.
The wind blew across the vast, open plain, making a howling sound.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây