借贷
—
Gợi nhớ
Từ "借贷" (jièdài) mang nghĩa "Vay mượn, khoản vay", kết hợp bởi 借 (jiè - tá): "mượn" + 贷 (dài - đại): "cho vay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 借: Một người (亻) nhắc lại tình nghĩa ngày xưa (昔) để mở lời xin dùng tạm món đồ rồi hẹn ngày hoàn trả, gọi là mượn, cho mượn (借). • Chữ 贷: Dùng tiền bạc (贝) trao đổi thay thế (代) tạm thời cho nhau trong lúc túng thiếu chính là việc cho vay, vay mượn (贷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 借贷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vay mượn, khoản vay
Ví dụ (5)
银行是主要的金融借贷机构之一。
Ngân hàng là một trong những cơ quan cho vay tài chính chủ yếu.
Banks are one of the primary financial lending institutions.
许多年轻人通过网络平台进行资金借贷。
Rất nhiều người trẻ tuổi thực hiện vay mượn vốn thông qua các nền tảng mạng Internet.
Many young people borrow and lend money through online platforms.
借贷时一定要看清利率和还款期限。
Khi vay mượn nhất định phải nhìn kỹ lãi suất và thời hạn hoàn trả.
When taking out a loan, you must carefully check the interest rate and repayment term.
许多小微企业通过网络平台进行资金借贷。
Rất nhiều doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ thực hiện vay mượn vốn thông qua các nền tảng trực tuyến.
Many small and micro enterprises conduct capital lending and borrowing through online platforms.
借贷双方应当签订书面合同以保障各自权益。
Hai bên vay và cho vay cần ký hợp đồng bằng văn bản để bảo vệ quyền lợi của mỗi bên.
Both the lender and the borrower should sign a written contract to protect their respective rights and interests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây