街坊
—
Gợi nhớ
Từ "街坊" (jiēfāng) mang nghĩa "Hàng xóm, láng giềng", kết hợp bởi 街 (jiē - nhai): "Đường phố" + 坊 (fāng / fáng - phường): "phường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 街: Con đường lớn cho người qua lại (行) được lát phẳng phiu như những phiến ngọc đất (圭) nối tiếp nhau tạo thành đường phố (街). • Chữ 坊: Mảnh đất (土) vuông vức (方) nơi sản xuất, khu phố nhỏ hoặc xưởng, xưởng 坊.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 街坊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hàng xóm, láng giềng
Ví dụ (5)
这里的街坊邻里关系非常融洽,经常互相帮助。
Quan hệ láng giềng hàng xóm ở đây rất hòa thuận, thường xuyên giúp đỡ lẫn nhau.
The neighbors here get along very harmoniously and often help each other out.
他从小在老胡同长大,和街坊们都很熟悉。
Từ nhỏ anh ấy đã lớn lên trong con ngõ cổ, rất quen thuộc với những người hàng xóm.
He grew up in an old alleyway and is very familiar with all the neighbors.
听说他家出了事,热心的街坊都来帮忙。
Nghe nói nhà anh ấy xảy ra chuyện, những người hàng xóm tốt bụng đều đến giúp đỡ.
Hearing that something had happened to his family, the warm-hearted neighbors all came to help.
听说小张考上了名牌大学,街坊们都来向他道贺。
Nghe nói tiểu Trương thi đỗ đại học danh tiếng, hàng xóm láng giềng đều đến chúc mừng cậu ấy.
Hearing that Xiao Zhang got into a prestigious university, the neighbors all came to congratulate him.
搬家以后,我很快就和新街坊们熟悉起来了。
Sau khi chuyển nhà, tôi đã nhanh chóng làm quen với những người hàng xóm mới.
After moving, I quickly got acquainted with my new neighbors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây