核准
—
Gợi nhớ
Từ "核准" (hézhǔn) mang nghĩa "chấp thuận, phê duyệt", kết hợp bởi 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 核准
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chấp thuận, phê duyệt
Ví dụ (5)
该建设项目的申请已经获得政府核准。
Đơn xin dự án xây dựng đó đã nhận được sự phê duyệt của chính phủ.
The application for this construction project has been approved by the government.
银行需要核准你的信用资质后才能放款。
Ngân hàng cần phê duyệt tư cách tín dụng của bạn mới có thể giải ngân.
The bank needs to verify and approve your credit qualifications before releasing the loan.
药监局核准了这种新药的上市申请。
Cục Quản lý Dược phẩm đã phê duyệt đơn xin đưa ra thị trường của loại thuốc mới này.
The drug administration approved the market launch application for this new drug.
该项目已获得市政府的正式核准。
Dự án này đã nhận được sự phê duyệt chính thức của chính quyền thành phố.
The project has received official approval from the municipal government.
申请贷款需要经过银行层层核准。
Đơn xin vay vốn cần phải qua nhiều cấp phê duyệt của ngân hàng.
Applying for a loan requires approval at multiple levels within the bank.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây