核定
—
Gợi nhớ
Từ "核定" (hédìng) mang nghĩa "tán thành, thẩm duyệt và ấn định", kết hợp bởi 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 核定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tán thành, thẩm duyệt và ấn định
Ví dụ (5)
财务部门重新核定了该项目的预算额度。
Bộ phận tài chính đã xét duyệt và xác định lại hạn mức ngân sách của dự án này.
The finance department re-verified and approved the budget limit for this project.
产品的收费标准需要由物价局核定。
Tiêu chuẩn thu phí của sản phẩm cần được Cục Giá cả thẩm định và quyết định.
The fee schedule for the product needs to be verified and approved by the price bureau.
董事会已经核定了今年新招募员工的人数。
Hội đồng quản trị đã duyệt và xác định số lượng nhân viên tuyển dụng mới trong năm nay.
The board of directors has approved the number of new employees to be recruited this year.
财务部正在核定下季度的预算。
Bộ phận tài chính đang thẩm định và phê duyệt ngân sách cho quý tới.
The finance department is reviewing and approving the budget for the next quarter.
最终的学费标准需要经过教育局核定。
Tiêu chuẩn học phí cuối cùng cần phải thông qua Cục Giáo dục thẩm định quyết định.
The final tuition standard needs to be verified and approved by the Education Bureau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây