公债
—
Gợi nhớ
Từ "公债" (gōngzhài) mang nghĩa "nợ công, trái phiếu chính phủ", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 债 (zhài - trái): "Nợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 债: Một người (亻) phải gánh vác trách nhiệm trả lại tiền bạc (责) đã vay mượn của người khác, đó chính là khoản nợ (债).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 公债
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nợ công, trái phiếu chính phủ
Ví dụ (3)
政府决定发行新一期公债以筹集建设资金。
Chính phủ quyết định phát hành đợt công trái mới để huy động vốn xây dựng.
The government decided to issue a new batch of government bonds to raise funds for construction.
购买公债是一种相对安全的投资方式。
Mua trái phiếu chính phủ là một phương thức đầu tư tương đối an toàn.
Buying government bonds is a relatively safe form of investment.
国家公债的信用度很高,受投资者青睐。
Công trái quốc gia có độ uy tín rất cao, được các nhà đầu tư ưa chuộng.
Government bonds have high creditworthiness and are favored by investors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây