各界
—
Gợi nhớ
Từ "各界" (gèjiè) mang nghĩa "mọi tầng lớp xã hội, các giới", kết hợp bởi 各 (gè - các): "mỗi" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 各: Mỗi bước chân bước đi (夂) lại cất tiếng gọi ở một khung cửa (口) khác nhau, biểu thị từng người, mỗi nơi riêng biệt (各). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 各界
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mọi tầng lớp xã hội, các giới
Ví dụ (3)
这次慈善活动得到了社会各界的大力支持。
Hoạt động từ thiện lần này đã nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ các tầng lớp xã hội.
This charity event received strong support from all walks of life.
社会各界的专家学者们纷纷捐款捐物,积极支持灾后重建工作。
Các chuyên gia học giả thuộc mọi tầng lớp xã hội đồng loạt quyên góp tiền của, tích cực ủng hộ công tác tái thiết sau thiên tai.
Experts and scholars from all sectors of society donated money and supplies to actively support post-disaster reconstruction.
舆论引导着各界人士对这起事件的关注。
Dư luận đang dẫn dắt sự chú ý của mọi giới đối với sự kiện này.
Public opinion is guiding people from all walks of life to pay attention to this incident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây