分贝
—
Gợi nhớ
Từ "分贝" (fēnbèi) mang nghĩa "Decibel", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 贝 (bèi - bối): "vỏ sò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 贝: Chiếc vỏ sò biển lấp lánh được người xưa xâu chuỗi lại dùng làm vật ngang giá trao đổi tiền bạc, bảo bối (贝).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Lượng từ
Nghĩa:Decibel
Ví dụ (3)
飞机的起飞声音可以达到一百二十分贝。
Tiếng máy bay cất cánh có thể đạt tới 120 decibel.
The sound of an airplane taking off can reach 120 decibels.
长期处于高分贝噪音中会损害听力。
Sống trong môi trường tiếng ồn decibel cao lâu ngày sẽ gây tổn hại thính lực.
Prolonged exposure to high-decibel noise can damage your hearing.
图书馆内的声音应该控制在四十分贝以下。
Âm thanh trong thư viện nên được kiểm soát dưới 40 decibel.
Noise inside the library should be kept below 40 decibels.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây