ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
贩毒
fàndú
Buôn bán ma túy
Hán việt: phiến độc
—

Gợi nhớ

Từ "贩毒" (fàndú) mang nghĩa "Buôn bán ma túy", kết hợp bởi 贩 (fàn - phiến): "buôn bán" + 毒 (dú - độc): "Độc tố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贩: Người thương nhân bỏ tiền vốn (贝) mua hàng rồi lật ngược (反) giá để bán trao tay kiếm lời, chỉ nghề buôn bán, người buôn (贩). • Chữ 毒: Loài cỏ dại mọc dày phía trên (𡗗) được người mẹ (母) nghiêm khắc dặn con tuyệt đối không chạm vào vì chứa chất kịch độc (毒).

Thành phần cấu tạo

贩毒
fàndú
Buôn bán ma túy
贩
fàn • phiến
buôn bán
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)
毒
dú • độc
Độc tố
𡗗
Chữ Sinh (cổ)
Cỏ dại mọc um tùm có độc
母
Bộ Mẫu / Vô
Lời răn cấm không được chạm vào

Định nghĩa (1)

1
Nội động từ
Nghĩa:Buôn bán ma túy
Ví dụ (3)
fàndú贩毒shì是jíqí极其yánzhòng严重de的wéifǎ违法fànzuì犯罪xíngwéi行为。
Buôn bán ma túy là hành vi vi phạm pháp luật và tội phạm cực kỳ nghiêm trọng.
Drug trafficking is an extremely serious illegal and criminal act.
jǐngfāng警方zhuāhuò抓获le了yí一gè个pángdà庞大de的fàndú贩毒jítuán集团。
Cảnh sát đã bắt giữ một tập đoàn buôn lậu ma túy khổng lồ.
The police captured a massive drug trafficking syndicate.
rènhérén任何人dōu都bù不de得cānyù参与fàndú贩毒huódòng活动。
Bất kỳ ai cũng không được tham gia vào các hoạt động buôn bán ma túy.
No one is allowed to participate in drug trafficking activities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây