贩毒
—
Gợi nhớ
Từ "贩毒" (fàndú) mang nghĩa "Buôn bán ma túy", kết hợp bởi 贩 (fàn - phiến): "buôn bán" + 毒 (dú - độc): "Độc tố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贩: Người thương nhân bỏ tiền vốn (贝) mua hàng rồi lật ngược (反) giá để bán trao tay kiếm lời, chỉ nghề buôn bán, người buôn (贩). • Chữ 毒: Loài cỏ dại mọc dày phía trên (𡗗) được người mẹ (母) nghiêm khắc dặn con tuyệt đối không chạm vào vì chứa chất kịch độc (毒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贩毒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:Buôn bán ma túy
Ví dụ (3)
贩毒是极其严重的违法犯罪行为。
Buôn bán ma túy là hành vi vi phạm pháp luật và tội phạm cực kỳ nghiêm trọng.
Drug trafficking is an extremely serious illegal and criminal act.
警方抓获了一个庞大的贩毒集团。
Cảnh sát đã bắt giữ một tập đoàn buôn lậu ma túy khổng lồ.
The police captured a massive drug trafficking syndicate.
任何人都不得参与贩毒活动。
Bất kỳ ai cũng không được tham gia vào các hoạt động buôn bán ma túy.
No one is allowed to participate in drug trafficking activities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây