缔结
—
Gợi nhớ
Từ "缔结" (dìjié) mang nghĩa "ký kết, thiết lập (hiệp ước, bang giao)", kết hợp bởi 缔 (dì - đế): "ký kết" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缔: Dùng sợi tơ hồng bền chặt (纟) buộc gắn kết trước bàn thờ trang nghiêm của bậc đế vương (帝) để ký kết, thiết lập giao ước (缔). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缔结
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ký kết, thiết lập (hiệp ước, bang giao)
Ví dụ (5)
两国政府正式缔结了友好条约。
Chính phủ hai nước đã chính thức ký kết hiệp ước hữu nghị.
The governments of the two countries formally concluded a treaty of friendship.
他们通过长期的合作,缔结了深厚的同盟关系。
Thông qua sự hợp tác lâu dài, họ đã thiết lập mối quan hệ đồng minh sâu sắc.
Through long-term cooperation, they forged a deep alliance.
两大家族通过联姻缔结了姻亲关系。
Hai gia tộc lớn đã kết mối thông gia thông qua việc liên hôn.
The two prominent families established an in-law relationship through marriage.
两国政府正式缔结了和平条约。
Chính phủ hai nước đã chính thức ký kết hiệp ước hòa bình.
The two governments formally concluded a peace treaty.
这两个城市缔结为友好城市。
Hai thành phố này đã thiết lập mối quan hệ kết nghĩa thành phố kết nghĩa.
These two cities established ties as sister cities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây