ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
登场
dēngchǎng
lên sân khấu, ra mắt, xuất hiện
Hán việt: đăng trường
—

Gợi nhớ

Từ "登场" (dēngchǎng) mang nghĩa "lên sân khấu, ra mắt, xuất hiện", kết hợp bởi 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).

Thành phần cấu tạo

登场
dēngchǎng
lên sân khấu, ra mắt, xuất hiện
登
dēng • đăng
leo lên
癶
Bộ Bát
Đôi chân bước lên (phía trên)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao / âm đọc (phía dưới)
场
chǎng / cháng • trường
sân
土
Bộ Thổ
Mặt đất bằng phẳng (bên trái)
𠃓
Chữ Dương (giản thể)
Ánh nắng trải rộng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Nội động từ
Nghĩa:lên sân khấu, ra mắt, xuất hiện
Ví dụ (3)
suízhe随着yīnyuè音乐xiǎngqǐ响起,zhǔjué主角huǎnhuǎn缓缓dēngcháng登场le了。
Tiếng nhạc vừa vang lên, nhân vật chính từ từ bước ra sân khấu.
As the music started playing, the protagonist slowly stepped onto the stage.
xīnyídài新一代de的zhìnéng智能shǒujī手机jíjiāng即将dēngcháng登场,yǐnfā引发le了guǎngfàn广泛guānzhù关注。
Thế hệ điện thoại thông minh mới sắp sửa ra mắt, thu hút sự chú ý rộng rãi.
A new generation of smartphones is about to make its debut, attracting widespread attention.
zài在lìshǐ历史de的wǔtái舞台shàng上,xǔduō许多yīngxióng英雄rénwù人物xiāngjì相继dēngcháng登场。
Trên vũ đài lịch sử, nhiều nhân vật anh hùng đã lần lượt xuất hiện.
On the stage of history, many heroic figures have appeared one after another.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây