辞行
—
Gợi nhớ
Từ "辞行" (cíxíng) mang nghĩa "chào tạm biệt, chào từ biệt trước khi đi xa", kết hợp bởi 辞 (cí - từ): "lời nói" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辞: Dùng cái lưỡi (舌) lựa lời giải bày nỗi cay đắng, vất vả (辛) trước lúc cáo từ, tạo nên lời nói từ biệt hay đơn từ chức (辞). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:chào tạm biệt, chào từ biệt trước khi đi xa
Ví dụ (3)
出国前,他特意去向恩师辞行。
Trước khi ra nước ngoài, anh ấy đã đặc biệt đến chào từ biệt người thầy của mình.
Before going abroad, he made a special trip to bid farewell to his respected teacher.
我明天就要回老家了,今天来向你辞行。
Ngày mai tôi phải về quê rồi, hôm nay đến để chào tạm biệt bạn.
I am going back to my hometown tomorrow, so I came today to say goodbye to you.
她悄悄地离开了,甚至没有来得及向朋友们辞行。
Cô ấy đã lặng lẽ rời đi, thậm chí còn chưa kịp chào từ biệt bạn bè.
She left quietly, without even having time to say goodbye to her friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây