ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
辞行
cíxíng
chào tạm biệt, chào từ biệt trước khi đi xa
Hán việt: từ hành
—

Gợi nhớ

Từ "辞行" (cíxíng) mang nghĩa "chào tạm biệt, chào từ biệt trước khi đi xa", kết hợp bởi 辞 (cí - từ): "lời nói" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辞: Dùng cái lưỡi (舌) lựa lời giải bày nỗi cay đắng, vất vả (辛) trước lúc cáo từ, tạo nên lời nói từ biệt hay đơn từ chức (辞). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).

Thành phần cấu tạo

辞行
cíxíng
chào tạm biệt, chào từ biệt trước khi đi xa
辞
cí • từ
lời nói
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (bên trái)
辛
Bộ Tân
Cay đắng, vất vả (bên phải)
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Nội động từ
Nghĩa:chào tạm biệt, chào từ biệt trước khi đi xa
Ví dụ (3)
chūguó出国qián前,tā他tèyì特意qùxiàng去向ēnshī恩师cíxíng辞行。
Trước khi ra nước ngoài, anh ấy đã đặc biệt đến chào từ biệt người thầy của mình.
Before going abroad, he made a special trip to bid farewell to his respected teacher.
wǒ我míngtiān明天jiù就yào要huí回lǎojiā老家le了,jīntiān今天lái来xiàng向nǐ你cíxíng辞行。
Ngày mai tôi phải về quê rồi, hôm nay đến để chào tạm biệt bạn.
I am going back to my hometown tomorrow, so I came today to say goodbye to you.
tā她qiāoqiāo悄悄de地líkāi离开le了,shènzhì甚至méiyǒu没有láidejí来得及xiàng向péngyou朋友men们cíxíng辞行。
Cô ấy đã lặng lẽ rời đi, thậm chí còn chưa kịp chào từ biệt bạn bè.
She left quietly, without even having time to say goodbye to her friends.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây