ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
唱腔
chàngqiāng
giọng hát, lối hát, làn điệu
Hán việt: xướng xoang
—

Gợi nhớ

Từ "唱腔" (chàngqiāng) mang nghĩa "giọng hát, lối hát, làn điệu", kết hợp bởi 唱 (chàng - xướng): "hát" + 腔 (qiāng - xoang): "khoang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唱: Miệng (口) cất lên tiếng hát rạng rỡ (昌), giai điệu tươi sáng vang lên, mở miệng ca hát (唱). • Chữ 腔: Phần khoảng trống rỗng (空) bên trong lồng ngực cơ thể (月) nơi phát ra giọng nói và điệu bộ được gọi là khoang (腔).

Thành phần cấu tạo

唱腔
chàngqiāng
giọng hát, lối hát, làn điệu
唱
chàng • xướng
hát
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
昌
Xương
Sáng, thịnh vượng / âm đọc (nằm bên phải)
腔
qiāng • xoang
khoang
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giọng hát, lối hát, làn điệu
Ví dụ (3)
jīngjù京剧de的chàngqiāng唱腔yōuměi优美,shēnshòu深受lǎoyíbèi老一辈rén人xǐ'ài喜爱。
Làn điệu của Kinh kịch rất ưu mỹ, được thế hệ đi trước vô cùng yêu thích.
The vocal style of Peking Opera is melodious and deeply loved by the older generation.
zhè这wèi位yǎnyuán演员de的chàngqiāng唱腔dútè独特,hěn很yǒu有gèrénfēnggé个人风格。
Giọng hát của diễn viên này rất độc đáo, mang đậm phong cách cá nhân.
This performer has a unique singing style with a strong personal touch.
xuéxí学习chuántǒng传统xìjù戏剧bìxū必须xiān先liàn练hǎo好chàngqiāng唱腔。
Học kịch truyền thống thì trước tiên phải luyện tốt giọng hát và làn điệu.
To learn traditional opera, one must first master the vocal delivery.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây