唱腔
—
Gợi nhớ
Từ "唱腔" (chàngqiāng) mang nghĩa "giọng hát, lối hát, làn điệu", kết hợp bởi 唱 (chàng - xướng): "hát" + 腔 (qiāng - xoang): "khoang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唱: Miệng (口) cất lên tiếng hát rạng rỡ (昌), giai điệu tươi sáng vang lên, mở miệng ca hát (唱). • Chữ 腔: Phần khoảng trống rỗng (空) bên trong lồng ngực cơ thể (月) nơi phát ra giọng nói và điệu bộ được gọi là khoang (腔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 唱腔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giọng hát, lối hát, làn điệu
Ví dụ (3)
京剧的唱腔优美,深受老一辈人喜爱。
Làn điệu của Kinh kịch rất ưu mỹ, được thế hệ đi trước vô cùng yêu thích.
The vocal style of Peking Opera is melodious and deeply loved by the older generation.
这位演员的唱腔独特,很有个人风格。
Giọng hát của diễn viên này rất độc đáo, mang đậm phong cách cá nhân.
This performer has a unique singing style with a strong personal touch.
学习传统戏剧必须先练好唱腔。
Học kịch truyền thống thì trước tiên phải luyện tốt giọng hát và làn điệu.
To learn traditional opera, one must first master the vocal delivery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây