策画
—
Gợi nhớ
Từ "策画" (cèhuà) mang nghĩa "vạch kế hoạch, hoạch định, mưu tính", kết hợp bởi 策 (cè - sách): "sách lược" + 画 (huà - họa): "vẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策). • Chữ 画: Dùng một nét bút (一) phác họa cảnh ruộng đồng (田) nằm gọn trong khung giấy (凵) chính là nghệ thuật vẽ tranh (画).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 策画
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vạch kế hoạch, hoạch định, mưu tính
Ví dụ (3)
这个大型活动是由他一手策划的。
Hoạt động lớn này là do một tay anh ấy vạch kế hoạch.
This large-scale event was single-handedly planned by him.
警方破获了一起策划已久的抢劫案。
Cảnh sát đã triệt phá một vụ cướp được vạch kế hoạch từ lâu.
The police cracked a long-planned robbery case.
我们正在策划一次毕业旅行。
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi du lịch tốt nghiệp.
We are planning a graduation trip.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây