ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
并重
bìngzhòng
coi trọng như nhau, đặt nặng ngang nhau
Hán việt: tịnh trọng
—

Gợi nhớ

Từ "并重" (bìngzhòng) mang nghĩa "coi trọng như nhau, đặt nặng ngang nhau", kết hợp bởi 并 (bìng - tịnh): "Và" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 并: Hai người đứng sát bên nhau (丷) cùng chung tay gánh vác công việc trên một mặt phẳng (开), biểu thị ý gộp lại, cùng với, và (并). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).

Thành phần cấu tạo

并重
bìngzhòng
coi trọng như nhau, đặt nặng ngang nhau
并
bìng • tịnh
Và
并
Giản thể từ 並
Hình hai người đứng cạnh nhau (phồn thể)
重
zhòng / chóng • trọng
nặng
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:coi trọng như nhau, đặt nặng ngang nhau
Ví dụ (3)
xiàndài现代jiàoyù教育tíchàng提倡déyù德育hé和zhìyù智育bìngzhòng并重。
Giáo dục hiện đại đề cao việc coi trọng cả đức dục và trí dục như nhau.
Modern education advocates placing equal emphasis on moral and intellectual education.
lǐlùn理论yǔ与shíjiàn实践bìngzhòng并重shì是xuéxí学习zhè这mén门kèchéng课程de的guānjiàn关键。
Coi trọng cả lý thuyết lẫn thực hành là chìa khóa để học môn học này.
Giving equal weight to theory and practice is the key to learning this course.
wǒmen我们yīngdāng应当jiānchí坚持yùfáng预防yǔ与zhìliáo治疗bìngzhòng并重de的fāngzhēn方针。
Chúng ta nên kiên trì phương châm coi trọng cả phòng bệnh lẫn chữa bệnh như nhau.
We should adhere to the policy of laying equal stress on prevention and treatment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây