并重
—
Gợi nhớ
Từ "并重" (bìngzhòng) mang nghĩa "coi trọng như nhau, đặt nặng ngang nhau", kết hợp bởi 并 (bìng - tịnh): "Và" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 并: Hai người đứng sát bên nhau (丷) cùng chung tay gánh vác công việc trên một mặt phẳng (开), biểu thị ý gộp lại, cùng với, và (并). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 并重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:coi trọng như nhau, đặt nặng ngang nhau
Ví dụ (3)
现代教育提倡德育和智育并重。
Giáo dục hiện đại đề cao việc coi trọng cả đức dục và trí dục như nhau.
Modern education advocates placing equal emphasis on moral and intellectual education.
理论与实践并重是学习这门课程的关键。
Coi trọng cả lý thuyết lẫn thực hành là chìa khóa để học môn học này.
Giving equal weight to theory and practice is the key to learning this course.
我们应当坚持预防与治疗并重的方针。
Chúng ta nên kiên trì phương châm coi trọng cả phòng bệnh lẫn chữa bệnh như nhau.
We should adhere to the policy of laying equal stress on prevention and treatment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây