币值
—
Gợi nhớ
Từ "币值" (bìzhí) mang nghĩa "giá trị tiền tệ", kết hợp bởi 币 (bì - tệ): "tiền tệ" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 币: Cắt một mảnh (丿) từ tấm lụa quý (巾) thời xưa để làm vật ngang giá trao đổi tiền tệ (币). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 币值
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giá trị tiền tệ
Ví dụ (3)
币值的不稳定会对国家经济造成严重影响。
Sự mất ổn định của giá trị tiền tệ sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế đất nước.
Currency value instability can have a severe impact on the national economy.
政府采取措施来维持本国币值的稳定。
Chính phủ áp dụng các biện pháp để duy trì sự ổn định giá trị tiền tệ của nước mình.
The government took measures to maintain the stability of the national currency value.
随着经济增长,该国货币的币值有所上升。
Cùng với sự tăng trưởng kinh tế, giá trị tiền tệ của quốc gia đó có phần tăng lên.
With economic growth, the value of the country's currency has risen somewhat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây