ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
笔友
bǐyǒu
bạn qua thư
Hán việt: bút hữu
—

Gợi nhớ

Từ "笔友" (bǐyǒu) mang nghĩa "bạn qua thư", kết hợp bởi 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)" + 友 (yǒu - hữu): "bạn bè". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔). • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友).

Thành phần cấu tạo

笔友
bǐyǒu
bạn qua thư
笔
bǐ • bút
Cái bút (bút bi)
⺮
Bộ Trúc
Tre, trúc (phía trên)
毛
Bộ Mao
Lông, sợi lông (phía dưới)
友
yǒu • hữu
bạn bè
又
Bộ Hựu
Hai bàn tay nắm lấy nhau

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bạn qua thư
Ví dụ (3)
wǒ我hé和wǒ我de的bǐyǒu笔友yǐjīng已经tōngxìn通信wǔ五nián年le了。
Tôi và bạn qua thư của tôi đã gửi thư cho nhau được năm năm rồi.
My pen pal and I have been corresponding for five years.
tā他tōngguò通过xiěxìn写信jiéjiāo结交le了yí一gè个wàiguó外国bǐyǒu笔友。
Anh ấy kết bạn với một người bạn qua thư nước ngoài thông qua việc viết thư.
He made a foreign pen pal through writing letters.
shōudào收到bǐyǒu笔友de的láixìn来信ràng让wǒ我gǎndào感到fēicháng非常kāixīn开心。
Nhận được thư của bạn qua thư khiến tôi cảm thấy rất vui vẻ.
Receiving a letter from my pen pal made me feel very happy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây