笔友
—
Gợi nhớ
Từ "笔友" (bǐyǒu) mang nghĩa "bạn qua thư", kết hợp bởi 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)" + 友 (yǒu - hữu): "bạn bè". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔). • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 笔友
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bạn qua thư
Ví dụ (3)
我和我的笔友已经通信五年了。
Tôi và bạn qua thư của tôi đã gửi thư cho nhau được năm năm rồi.
My pen pal and I have been corresponding for five years.
他通过写信结交了一个外国笔友。
Anh ấy kết bạn với một người bạn qua thư nước ngoài thông qua việc viết thư.
He made a foreign pen pal through writing letters.
收到笔友的来信让我感到非常开心。
Nhận được thư của bạn qua thư khiến tôi cảm thấy rất vui vẻ.
Receiving a letter from my pen pal made me feel very happy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây