阵子
—
Gợi nhớ
Từ "阵子" (zhènzi) mang nghĩa "khoảng thời gian", kết hợp bởi 阵 (zhèn - trận): "Trận đội" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阵: Đoàn chiến xa (车) dàn hàng ngang dọc dựa theo sườn đồi cao (阝) tạo thành thế trận, trận đội vững chắc (阵). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阵子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khoảng thời gian
Ví dụ (3)
前阵子工作很忙,都没时间运动。
Thời gian trước công việc rất bận, đều không có thời gian tập thể thao.
I was swamped with work a while ago and didn't have any time to exercise.
他这阵子精神不太好,可能是太累了。
Dạo này tinh thần anh ấy không được tốt, có lẽ là do quá mệt.
His mental state hasn't been very good lately; maybe he's too tired.
过了这阵子,我们就可以好好去旅游了。
Qua khoảng thời gian này, chúng ta có thể đi du lịch một chuyến thật thoải mái.
After this period, we can go on a nice trip.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây