雪花
—
Gợi nhớ
Từ "雪花" (xuěhuā) mang nghĩa "bông tuyết", kết hợp bởi 雪 (xuě - tuyết): "tuyết" + 花 (huā - hoa): "hoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雪: Những hạt mưa (雨) gặp khí lạnh trên cao kết tinh thành bông trắng muốt để bàn tay (彐) có thể gom lại, đó chính là bông tuyết (雪). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 雪花
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bông tuyết
Ví dụ (3)
冬天里,洁白的雪花从空中飘落下来。
Vào mùa đông, những bông tuyết trắng muốt từ trên trời rơi xuống.
In winter, pure white snowflakes drift down from the sky.
每一片雪花的形状都是独一无二的。
Hình dạng của mỗi bông tuyết đều là độc nhất vô nhị.
The shape of every snowflake is unique.
孩子们高兴地伸出手去接空中的雪花。
Lũ trẻ vui mừng giơ tay ra để hứng những bông tuyết trên không trung.
The children happily held out their hands to catch the snowflakes in the air.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây