ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
雪花
xuěhuā
bông tuyết
Hán việt: tuyết hoa
—

Gợi nhớ

Từ "雪花" (xuěhuā) mang nghĩa "bông tuyết", kết hợp bởi 雪 (xuě - tuyết): "tuyết" + 花 (huā - hoa): "hoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雪: Những hạt mưa (雨) gặp khí lạnh trên cao kết tinh thành bông trắng muốt để bàn tay (彐) có thể gom lại, đó chính là bông tuyết (雪). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花).

Thành phần cấu tạo

雪花
xuěhuā
bông tuyết
雪
xuě • tuyết
tuyết
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
彐
Kệ
Tay quét (phía dưới)
花
huā • hoa
hoa
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bông tuyết
Ví dụ (3)
dōngtiān冬天lǐ里,jiébái洁白de的xuěhuā雪花cóng从kōngzhōng空中piāoluò飘落xiàlái下来。
Vào mùa đông, những bông tuyết trắng muốt từ trên trời rơi xuống.
In winter, pure white snowflakes drift down from the sky.
měi每yí一piàn片xuěhuā雪花de的xíngzhuàng形状dōu都shì是dúyìwú'èr独一无二de的。
Hình dạng của mỗi bông tuyết đều là độc nhất vô nhị.
The shape of every snowflake is unique.
háizi孩子men们gāoxìng高兴de地shēnchū伸出shǒu手qù去jiē接kōngzhōng空中de的xuěhuā雪花。
Lũ trẻ vui mừng giơ tay ra để hứng những bông tuyết trên không trung.
The children happily held out their hands to catch the snowflakes in the air.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây