ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吸食
xīshí
hút, sử dụng chất gây nghiện
Hán việt: hấp thực
—

Gợi nhớ

Từ "吸食" (xīshí) mang nghĩa "hút, sử dụng chất gây nghiện", kết hợp bởi 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).

Thành phần cấu tạo

吸食
xīshí
hút, sử dụng chất gây nghiện
吸
xī • hấp
Hấp thụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (bên phải)
食
shí • thực
thức ăn
食
Bộ Thực
Hình nắp vung đậy bát cơm

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:hút, sử dụng chất gây nghiện
Ví dụ (3)
xīshí吸食dúpǐn毒品huì会yánzhòng严重wēihài危害gè个rén人shēntǐ身体jiànkāng健康。
Hút ma túy sẽ gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất cá nhân.
Taking drugs seriously harms personal physical health.
fǎlǜ法律yánjìn严禁rènhé任何xīshí吸食wéijìn违禁yàopǐn药品de的xíngwéi行为。
Pháp luật nghiêm cấm mọi hành vi sử dụng chất cấm.
The law strictly prohibits any act of consuming illicit drugs.
tā他yīn因xīshí吸食dúpǐn毒品ér而bèi被jǐngfāng警方dàibǔ逮捕。
Anh ta bị cảnh sát bắt giữ vì hành vi hút ma túy.
He was arrested by the police for taking drugs.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây