吸食
—
Gợi nhớ
Từ "吸食" (xīshí) mang nghĩa "hút, sử dụng chất gây nghiện", kết hợp bởi 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吸食
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hút, sử dụng chất gây nghiện
Ví dụ (3)
吸食毒品会严重危害个人身体健康。
Hút ma túy sẽ gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất cá nhân.
Taking drugs seriously harms personal physical health.
法律严禁任何吸食违禁药品的行为。
Pháp luật nghiêm cấm mọi hành vi sử dụng chất cấm.
The law strictly prohibits any act of consuming illicit drugs.
他因吸食毒品而被警方逮捕。
Anh ta bị cảnh sát bắt giữ vì hành vi hút ma túy.
He was arrested by the police for taking drugs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây