巷子
—
Gợi nhớ
Từ "巷子" (xiàngzi) mang nghĩa "ngõ, hẻm", kết hợp bởi 巷 (xiàng / hàng - hạng): "Ngõ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巷: Nhiều hộ gia đình cùng chung sống (共) dọc theo một lối đi nhỏ uốn lượn (巳) trong khu phố cổ, chính là con ngõ, con hẻm (巷). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 巷子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ngõ, hẻm
Ví dụ (3)
这条狭窄的巷子只能容纳一个人通过。
Con hẻm chật hẹp này chỉ có thể chứa một người đi qua.
This narrow alley is only wide enough for one person to pass through.
巷子深处有一家非常有名的面馆。
Sâu trong ngõ có một quán mì vô cùng nổi tiếng.
Deep inside the alley, there is a very famous noodle shop.
孩子们喜欢在安静的巷子里捉迷藏。
Lũ trẻ thích chơi trò trốn tìm trong con ngõ yên tĩnh.
The children love playing hide-and-seek in the quiet alley.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây