ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
巷子
xiàngzi
ngõ, hẻm
Hán việt: hạng tử
—

Gợi nhớ

Từ "巷子" (xiàngzi) mang nghĩa "ngõ, hẻm", kết hợp bởi 巷 (xiàng / hàng - hạng): "Ngõ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巷: Nhiều hộ gia đình cùng chung sống (共) dọc theo một lối đi nhỏ uốn lượn (巳) trong khu phố cổ, chính là con ngõ, con hẻm (巷). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

巷子
xiàngzi
ngõ, hẻm
巷
xiàng / hàng • hạng
Ngõ
共
Chữ Cộng
Cùng nhau chung sống (phía trên)
巳
Bộ Tỵ
Lối đi quanh co uốn khúc (phía dưới)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ngõ, hẻm
Ví dụ (3)
zhè这tiáo条xiázhǎi狭窄de的xiàngzi巷子zhǐ只néng能róngnà容纳yí一gè个rén人tōngguò通过。
Con hẻm chật hẹp này chỉ có thể chứa một người đi qua.
This narrow alley is only wide enough for one person to pass through.
xiàngzi巷子shēnchù深处yǒu有yì一jiā家fēicháng非常yǒumíng有名de的miànguǎn面馆。
Sâu trong ngõ có một quán mì vô cùng nổi tiếng.
Deep inside the alley, there is a very famous noodle shop.
háizi孩子men们xǐhuan喜欢zài在ānjìng安静de的xiàngzi巷子lǐ里zhuōmícáng捉迷藏。
Lũ trẻ thích chơi trò trốn tìm trong con ngõ yên tĩnh.
The children love playing hide-and-seek in the quiet alley.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây