ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
摊子
tānzi
sạp hàng
Hán việt: than tử
—

Gợi nhớ

Từ "摊子" (tānzi) mang nghĩa "sạp hàng", kết hợp bởi 摊 (tān - than): "trải ra" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摊: Vượt qua bao khó nhọc (难), đôi bàn tay (扌) người bán hàng mở rộng tấm bạt để bày biện hàng hóa ra quầy hàng, trải ra (摊). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

摊子
tānzi
sạp hàng
摊
tān • than
trải ra
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
难
Nan
Khó / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sạp hàng
Ví dụ (3)
lǎobǎn老板zhèng正máng忙zhe着shōushi收拾tānzi摊子zhǔnbèi准备huíjiā回家。
Ông chủ đang bận rộn dọn dẹp sạp hàng để chuẩn bị về nhà.
The vendor is busy packing up his stall to go home.
jiēbiān街边yǒu有xǔduō许多shuǐguǒ水果tānzi摊子。
Ven đường có rất nhiều sạp nhỏ bán hoa quả.
There are many fruit stalls along the street.
tā他bǎ把shēngyì生意zuò做dà大le了,tānzi摊子pù铺de得hěn很dà大。
Anh ấy đã mở rộng việc làm ăn, quy mô (sạp hàng) trải ra rất lớn.
He has grown his business and expanded his operations on a large scale.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây