ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
钮扣
niǔkòu
cúc áo, nút áo
Hán việt: nữu khấu
—

Gợi nhớ

Từ "钮扣" (niǔkòu) mang nghĩa "cúc áo, nút áo", kết hợp bởi 钮 (niǔ - nữu): "Nút" + 扣 (kòu - khấu): "cài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钮: Dùng bàn tay vặn xoắn (丑) chốt kim loại (钅) để cài chặt chiếc cúc áo hay nút bấm (钮). • Chữ 扣: Đưa bàn tay (扌) luồn chiếc cúc qua vòng khuy nhỏ như cái miệng (口) để gài chặt vạt áo hoặc giữ bớt lại gọi là cài khuy, khấu trừ (扣).

Thành phần cấu tạo

钮扣
niǔkòu
cúc áo, nút áo
钮
niǔ • nữu
Nút
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
丑
Bộ Sửu
Hình bàn tay vặn xoắn / âm đọc (bên phải)
扣
kòu • khấu
cài
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng, lỗ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cúc áo, nút áo
Ví dụ (3)
tā他de的chènshān衬衫diào掉le了yì一kē颗niǔkòu钮扣。
Chiếc áo sơ mi của anh ấy bị rơi mất một chiếc cúc.
A button fell off his shirt.
qǐng请bāng帮wǒ我bǎ把zhè这kē颗niǔkòu钮扣fèngshàng缝上。
Xin hãy giúp tôi khâu chiếc cúc áo này lại.
Please help me sew this button back on.
zhè这zhǒng种dàyī大衣de的niǔkòu钮扣shèjì设计de得fēicháng非常dútè独特。
Cúc của loại áo khoác này được thiết kế rất độc đáo.
The buttons on this type of coat have a very unique design.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây