钮扣
—
Gợi nhớ
Từ "钮扣" (niǔkòu) mang nghĩa "cúc áo, nút áo", kết hợp bởi 钮 (niǔ - nữu): "Nút" + 扣 (kòu - khấu): "cài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钮: Dùng bàn tay vặn xoắn (丑) chốt kim loại (钅) để cài chặt chiếc cúc áo hay nút bấm (钮). • Chữ 扣: Đưa bàn tay (扌) luồn chiếc cúc qua vòng khuy nhỏ như cái miệng (口) để gài chặt vạt áo hoặc giữ bớt lại gọi là cài khuy, khấu trừ (扣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 钮扣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cúc áo, nút áo
Ví dụ (3)
他的衬衫掉了一颗钮扣。
Chiếc áo sơ mi của anh ấy bị rơi mất một chiếc cúc.
A button fell off his shirt.
请帮我把这颗钮扣缝上。
Xin hãy giúp tôi khâu chiếc cúc áo này lại.
Please help me sew this button back on.
这种大衣的钮扣设计得非常独特。
Cúc của loại áo khoác này được thiết kế rất độc đáo.
The buttons on this type of coat have a very unique design.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây