落伍
—
Gợi nhớ
Từ "落伍" (luòwǔ) mang nghĩa "lạc hậu, lỗi thời", kết hợp bởi 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 伍 (wǔ - ngũ): "đội ngũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 伍: Năm (五) người lính (亻) đứng sát cánh bên nhau theo kỷ luật tạo thành một hàng ngũ, đội ngũ vững vàng (伍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 落伍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:lạc hậu, lỗi thời
Ví dụ (3)
如果不坚持学习新知识,很快就会被时代落伍。
Nếu không kiên trì học hỏi tri thức mới, bạn sẽ rất nhanh chóng bị thời đại bỏ lại phía sau (lạc hậu).
If you don't keep learning new knowledge, you will quickly fall behind the times.
爷爷觉得自己的思想有些落伍,经常跟年轻人请教。
Ông nội cảm thấy tư tưởng của mình có phần lạc hậu, lỗi thời nên thường xuyên thỉnh giáo người trẻ tuổi.
Grandpa feels his mindset is a bit behind the times, so he often seeks advice from young people.
这种老旧的设计款式现在看起来有些落伍了。
Kiểu dáng thiết kế cũ kỹ này hiện tại trông có vẻ hơi lỗi thời rồi.
This old-fashioned design style looks somewhat outdated now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây