绝不
—
Gợi nhớ
Từ "绝不" (juébù) mang nghĩa "tuyệt đối không", kết hợp bởi 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt" + 不 (bù - bất): "không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绝不
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:tuyệt đối không
Ví dụ (3)
我向你保证,我绝不会把这个秘密告诉任何人。
Tôi hứa với cậu, tôi tuyệt đối sẽ không tiết lộ bí mật này cho bất kỳ ai.
I promise you that I will never tell this secret to anyone.
面对困难,我们绝不能轻易妥协和放弃。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta tuyệt đối không thể dễ dàng thỏa hiệp và từ bỏ.
In the face of difficulties, we must never easily compromise or give up.
他是一个非常有原则的人,绝不做违法的事情。
Anh ấy là một người rất có nguyên tắc, tuyệt đối không làm những việc phạm pháp.
He is a man of strong principles and will never do anything illegal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây