锅子
—
Gợi nhớ
Từ "锅子" (guōzi) mang nghĩa "nồi, chảo", kết hợp bởi 锅 (guō - qua): "nồi" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锅: Đồ dùng rèn bằng kim loại (钅) có phần miệng tròn sâu (呙) đặt trên bếp lửa để nấu nướng thức ăn là cái nồi, cái chảo (锅). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 锅子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nồi, chảo
Ví dụ (3)
妈妈在锅子里煮了美味的鸡汤。
Mẹ nấu canh gà ngon ở trong nồi.
Mom cooked delicious chicken soup in the pot.
请帮我把炉子上的锅子端下来。
Xin giúp tôi bê chiếc nồi trên bếp xuống.
Please help me take the pot off the stove.
这口锅子已经用了好几年,依然很好用。
Chiếc nồi này đã dùng được vài năm rồi, vẫn còn dùng rất tốt.
This pot has been used for several years and still works great.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây