ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
锅子
guōzi
nồi, chảo
Hán việt: qua tử
—

Gợi nhớ

Từ "锅子" (guōzi) mang nghĩa "nồi, chảo", kết hợp bởi 锅 (guō - qua): "nồi" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锅: Đồ dùng rèn bằng kim loại (钅) có phần miệng tròn sâu (呙) đặt trên bếp lửa để nấu nướng thức ăn là cái nồi, cái chảo (锅). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

锅子
guōzi
nồi, chảo
锅
guō • qua
nồi
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
呙
Chữ Qua
Miệng nói, âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nồi, chảo
Ví dụ (3)
māma妈妈zài在guōzi锅子lǐ里zhǔ煮le了měiwèi美味de的jītāng鸡汤。
Mẹ nấu canh gà ngon ở trong nồi.
Mom cooked delicious chicken soup in the pot.
qǐng请bāng帮wǒ我bǎ把lúzi炉子shàng上de的guōzi锅子duān端xiàlái下来。
Xin giúp tôi bê chiếc nồi trên bếp xuống.
Please help me take the pot off the stove.
zhè这kǒu口guōzi锅子yǐjīng已经yòng用le了hǎo好jǐnián几年,yīrán依然hěn很hǎo好yòng用。
Chiếc nồi này đã dùng được vài năm rồi, vẫn còn dùng rất tốt.
This pot has been used for several years and still works great.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây