挂号信
—
Gợi nhớ
Từ "挂号信" (guàhàoxìn) mang nghĩa "thư bảo đảm", kết hợp bởi 挂 (guà - quải): "treo" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thư bảo đảm
Ví dụ (3)
这是一封需要您本人亲自签收的挂号信。
Đây là một bức thư bảo đảm cần chính bản thân ông ký nhận.
This is a registered letter that requires your personal signature upon receipt.
为了防止文件丢失,他决定寄挂号信。
Để tránh tài liệu bị thất lạc, anh ấy quyết định gửi thư bảo đảm.
To prevent the document from getting lost, he decided to send it by registered mail.
昨天我寄出了一封给家人的挂号信。
Ngày hôm qua tôi đã gửi đi một bức thư bảo đảm cho người nhà.
Yesterday I sent a registered letter to my family.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây